Hệ thống đang xử lý. Vui lòng đợi trong giây lát!
- Trang Chủ THANG MÁY MINI - BÁO GIÁ TRỌN GÓI 2026 Thang Máy Mini Mitsubishi
Thang Máy Mini Mitsubishi
Thang Máy Mini Mitsubishi
| Tải Trọng: | Từ 630Kg |
| Tốc độ: | 30 - 60m/phút ~ 0,5 - 1,0 m/s |
| Hố Pit Sâu | Từ 1.5m |
| Số Tầng: | Tùy chọn (stop) |
| Hố Thang Nhỏ | 1800*1800mm |
| Hố Thang Lớn | 2200*2200mm |
| Khung bao & Vách | Thép & Nhôm /Kính |
| Nguồn Điện: | 3F/380V |
MỤC LỤC NỘI DUNG
- Thang Máy Mini Mitsubishi: Sự Thật Ít Được Nói Ra Và Cách Chọn Đúng Cho Nhà Gia Đình 2026
- Tại sao người mua dễ nhầm lẫn khi nghe đến "thang máy mini Mitsubishi"
- Sự thật về Mitsubishi và ngành thang máy tại Việt Nam
- Giải pháp hợp lý cho nhà gia đình 3-6 tầng
- Ai nên và ai không nên tìm mua thang mang tên Mitsubishi
- Câu hỏi thường gặp
- Tạm kết
Thang Máy Mini Mitsubishi: Sự Thật Ít Được Nói Ra Và Cách Chọn Đúng Cho Nhà Gia Đình 2026
Tuần vừa rồi tôi nhận liên tiếp 3 cuộc gọi từ các anh chị đã đặt cọc "thang máy mini Mitsubishi" cho nhà 4-5 tầng, với cùng một băn khoăn: đọc trên mạng thấy nói Mitsubishi không làm thang gia đình, liệu đơn vị mình đang đặt có phải hàng chính hãng hay không. Câu trả lời thực sự không đơn giản như một tiếng "có" hoặc "không". Mitsubishi có mặt tại Việt Nam qua hai nhánh hợp pháp rất khác nhau, và đồng thời thị trường cũng tồn tại không ít sản phẩm mượn tên thương hiệu này để định giá cao hơn giá trị thật. Bài viết này sẽ bóc tách từng lớp một cách rõ ràng, không quy chụp hãng nào, để anh chị tự đưa ra quyết định phù hợp với ngân sách và thực tế ngôi nhà mình. Trước khi đi sâu, anh chị có thể xem tổng quan các dòng thang máy mini mà các gia đình Việt thường chọn để có bức tranh so sánh.
Tại sao người mua dễ nhầm lẫn khi nghe đến "thang máy mini Mitsubishi"
Mitsubishi là cái tên gắn với độ bền, công nghệ Nhật và sự yên tâm. Với người mua thang máy lần đầu, nghe "Mitsubishi" là nghe thấy chữ an toàn. Điều này hoàn toàn có cơ sở, bởi tập đoàn Mitsubishi Electric đã có hơn 90 năm làm thang máy, hiện diện tại hơn 90 quốc gia, lắp cho những tòa nhà biểu tượng trên thế giới. Niềm tin ấy là chính đáng.
Vấn đề nằm ở chỗ, niềm tin thương hiệu không tự động chuyển hóa thành chất lượng sản phẩm trong mọi trường hợp. Tôi đã gặp ba tình huống lặp đi lặp lại.
Anh khách ở Bình Dương đặt cọc 100 triệu cho "thang Mitsubishi gia đình 5 tầng" giá 580 triệu. Khi kiểm tra lại motor, logo có chữ Mitsubishi nhưng không có mã model nào khớp với catalogue của Mitsubishi Elevator Vietnam. Gọi lên tổng đài chính hãng thì được thông báo không có sản phẩm này trong hệ thống.
Chị khách ở Đà Nẵng mua "thang Mitsubishi liên doanh" 450 triệu, sau 3 năm motor hỏng. Đơn vị bán ban đầu không còn duy trì hỗ trợ, chị gọi lên Mitsubishi Elevator Vietnam thì được trả lời rằng đây không phải sản phẩm họ phân phối nên không thể bảo hành.
Một gia đình ở Hà Nội đã ký hợp đồng "thang Mitsubishi mini công nghệ Nhật" cho nhà 4 tầng, đến khi tra lại danh mục chính thức thì không có model nào dưới 630kg dành cho nhà ở.
Những câu chuyện này không để kết tội ai. Chúng cho thấy một thực tế thị trường: khoảng cách giữa thương hiệu được nhắc tên và sản phẩm thực tế giao đến công trình đôi khi rất xa. Bước đầu tiên để bảo vệ mình là hiểu rõ Mitsubishi đang làm gì, không làm gì, và ai là người được phép phân phối chính thức tại Việt Nam.
Sự thật về Mitsubishi và ngành thang máy tại Việt Nam
Hai nhánh Mitsubishi chính thống cùng tồn tại
Tại Việt Nam hiện nay có hai đơn vị mang thương hiệu Mitsubishi trong ngành thang máy, cả hai đều hợp pháp và có mối liên hệ với tập đoàn mẹ ở Nhật Bản.
Công ty TNHH Thang máy Mitsubishi Việt Nam (VMEC) có trụ sở tại số 60 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, TP. HCM, là đơn vị 100% vốn đầu tư nước ngoài do ông Tohru Chigira làm giám đốc. Đây là cánh tay trực tiếp của Mitsubishi Electric Nhật Bản tại thị trường Việt Nam, phân phối các dòng thang nhập khẩu nguyên chiếc như NEXIEZ, NexWay, SVC250L, SVC200 cho các công trình thương mại và nhà ở cao cấp. Website chính thức là vmec.vn.
Công ty Thang máy Shanghai Mitsubishi (SMEC) là liên doanh thành lập tháng 01/1987 giữa Mitsubishi Electric Nhật Bản (sở hữu 32%), Tổng Công ty Công nghiệp Cơ Điện Thượng Hải (52%), Building Techno-Service thuộc Mitsubishi Electric (8%), và Tổng Công ty XNK Máy Trung Quốc (8%). Sản phẩm của SMEC được sản xuất tại Thượng Hải, dùng động cơ và hệ điều khiển Mitsubishi nhưng phần cơ khí và cabin do phía Trung Quốc phụ trách. Tại Việt Nam, đại lý chính thức của SMEC là Công ty Cổ phần Việt Chào (vietchao.vn).
Hai nhánh này độc lập với nhau về pháp nhân, sản phẩm cũng không giống nhau, thậm chí có sự cạnh tranh nhất định trên thị trường. Điều này bình thường ở các tập đoàn đa quốc gia, khi công ty con ở nhiều quốc gia cùng phát triển thương hiệu chung. Cả hai đều là Mitsubishi thật, chỉ khác nhau ở quy trình sản xuất và phân khúc phục vụ.
Bên cạnh hai đơn vị phân phối trực tiếp này, Hoàng Sa Việt là một trong những đại lý và đơn vị lắp đặt, hỗ trợ bảo hành, bảo trì cho cả hai nhà phân phối nêu trên. Nhờ vậy, khi anh chị chọn Mitsubishi qua Hoàng Sa Việt, phần bảo hành chính hãng vẫn thông qua VMEC hoặc Vietchao, còn thi công và chăm sóc hậu mãi tại chỗ do đội kỹ thuật địa phương đảm trách, rút ngắn thời gian xử lý sự cố đáng kể.
Phân khúc sản phẩm của Mitsubishi chính hãng
Điểm mấu chốt mà nhiều người mua không nắm rõ là Mitsubishi Electric định vị sản phẩm cho phân khúc tòa nhà thương mại cỡ vừa và lớn. Dòng tải trọng thấp nhất trong catalogue NEXIEZ của VMEC bắt đầu từ 630kg, tương đương khoảng 9 người, với hố thang tối thiểu 1700 x 1750mm. Tốc độ từ 45m/phút đến 180m/phút. Giá cho một bộ thang máy 5 tầng chính hãng dao động 800 triệu đến 1,5 tỷ đồng tại Hà Nội, thời gian giao hàng 4-6 tháng do linh kiện nhập khẩu.
SMEC qua Vietchao cũng chủ yếu phục vụ tòa nhà văn phòng, chung cư và công trình thương mại. Phân khúc nhà ở gia đình nhỏ dưới 450kg không phải trọng tâm của họ, bởi lý do thị trường: với tập đoàn quy mô toàn cầu, đầu tư sâu vào dòng mini gia đình không hiệu quả về biên lợi nhuận bằng mảng tòa nhà. Đây là chiến lược kinh doanh hợp lý, không phải vì họ thiếu năng lực kỹ thuật.
Vậy khi ai đó quảng cáo "thang máy mini Mitsubishi" cho nhà phố 3-5 tầng với tải 250-450kg, câu hỏi đầu tiên nên đặt ra là model này có trong danh mục chính thức của VMEC hoặc Vietchao hay không. Nếu câu trả lời không rõ ràng, đây là dấu hiệu đầu tiên cần xác minh kỹ hơn.
Những dạng sản phẩm dùng tên Mitsubishi trên thị trường mini
Bên cạnh hai nhánh chính hãng, thị trường thang gia đình hiện có một số sản phẩm mượn thương hiệu Mitsubishi ở các mức độ khác nhau. Tôi liệt kê ở đây không để chê trách, mà để anh chị biết mình đang mua cái gì trước khi ký hợp đồng.
Dạng thứ nhất là thang lắp ráp trong nước sử dụng một vài linh kiện Mitsubishi chính hãng, thường là biến tần (inverter) hoặc bộ PLC của Mitsubishi Electric. Đây là linh kiện thật, có thể mua hợp pháp trên thị trường công nghiệp. Tuy nhiên phần motor, cabin, rail, khung thang lại không phải do Mitsubishi sản xuất. Khi gọi là "thang máy liên doanh Mitsubishi", cụm từ này đúng một phần, không đầy đủ.
Dạng thứ hai là thang mang thương hiệu phụ có chữ Mitsubishi nhưng không thuộc Mitsubishi Electric. Một số nhà máy Trung Quốc đã đăng ký nhãn hiệu phụ chứa từ "Mitsubishi" cho motor thang. Về mặt pháp lý có thể không vi phạm, nhưng người mua không phân biệt được đây là Mitsubishi Electric hay nhà máy khác.
Dạng thứ ba là thang nhái trắng trợn, dán logo Mitsubishi lên motor mà không có bất kỳ giấy phép nào. Đây là rủi ro pháp lý cho cả người bán lẫn người mua, đồng thời không có cam kết chất lượng thật.
Điểm chung của cả ba dạng là khó truy vết bảo hành chính thức từ VMEC hoặc Vietchao. Khi xảy ra sự cố sau 3-5 năm, gia đình thường rơi vào tình huống đơn vị bán đã ngừng hoạt động hoặc không còn duy trì dịch vụ, còn các nhà phân phối chính hãng không thể hỗ trợ vì sản phẩm không nằm trong hệ thống của họ.
Bốn câu hỏi bắt buộc trước khi ký hợp đồng "Mitsubishi"
Nếu anh chị vẫn muốn mua thang mang tên Mitsubishi, hãy yêu cầu đơn vị bán trả lời bằng văn bản bốn câu sau. Những đơn vị làm thật sẽ vui vẻ cung cấp, những đơn vị mượn tên sẽ vòng vo hoặc từ chối.
- Câu thứ nhất là model thang này có nằm trong catalogue chính thức của VMEC (vmec.vn) hoặc SMEC phân phối qua Vietchao (vietchao.vn) hay không, gửi đường link trang sản phẩm để kiểm tra. Nếu không có link công khai, gần như chắc chắn không phải chính hãng.
- Câu thứ hai là đơn vị bán có phải đại lý ủy quyền của VMEC hoặc Vietchao hay không, gửi giấy ủy quyền còn hiệu lực. Nếu không có văn bản này, đây không phải là kênh phân phối chính hãng.
- Câu thứ ba là phiếu bảo hành do ai phát hành, VMEC hay Vietchao trực tiếp ký, hay chỉ do đơn vị bán tự cấp. Nếu bảo hành chỉ đến từ đơn vị bán mà không có xác nhận của nhà phân phối chính hãng, giá trị cam kết sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào tuổi thọ của đơn vị đó.
- Câu thứ tư là tải trọng tối thiểu của model này bao nhiêu. Nếu dưới 630kg, rất khó là sản phẩm chính hãng của Mitsubishi Electric, vì đây là mức thấp nhất họ đang phân phối tại Việt Nam.
Trả lời được bốn câu này với bằng chứng đầy đủ, anh chị có thể yên tâm đó là Mitsubishi thật. Nếu không, có lẽ cần cân nhắc lại phương án.
Giải pháp hợp lý cho nhà gia đình 3-6 tầng
Sau khi hiểu rõ Mitsubishi định vị ở phân khúc tòa nhà và nhà ở cao cấp tải từ 630kg trở lên, câu hỏi tiếp theo là nhà phố 3-6 tầng tải 250-450kg nên đi về đâu.
Lựa chọn đầu tiên, nếu ngân sách cho phép và ngôi nhà có đủ diện tích hố thang 1700 x 1750mm trở lên, anh chị có thể chọn Mitsubishi NEXIEZ chính hãng qua VMEC hoặc Vietchao, chấp nhận mức đầu tư 800 triệu đến 1,5 tỷ cho nhà 5 tầng. Đây là lựa chọn thương hiệu, công nghệ và bảo hành đồng bộ từ một đơn vị quốc tế. Nhược điểm là tải 630kg thường dư thừa so với nhu cầu thực tế của gia đình 4-6 người, hố thang chiếm diện tích lớn, và thời gian giao hàng dài. Với nhà phố điển hình ở Việt Nam, mức đầu tư và diện tích này không phải lúc nào cũng khả thi.
Lựa chọn thứ hai, với ngân sách 300-550 triệu cho nhà 4-6 tầng, thị trường có nhiều dòng thang máy gia đình chính hãng sản xuất và lắp đặt tại Việt Nam, sử dụng motor nhập khẩu từ các thương hiệu Nhật và châu Âu có uy tín tương đương. Đây là phân khúc mà Mitsubishi không phục vụ, nhưng các hãng chuyên dòng mini đã phát triển sản phẩm phù hợp với đặc thù nhà phố Việt Nam: hố thang gọn từ 1150 x 1150mm, hố pit 10-30cm, lắp đặt 15-20 ngày. Khi so sánh chi phí đầu tư trên 10 năm bao gồm cả bảo trì và thay thế linh kiện, nhóm sản phẩm này thường tiết kiệm hơn đáng kể.
Hoàng Sa Việt ở phân khúc này sử dụng motor Nidec nhập khẩu chính ngạch từ Nhật Bản. Đây là hãng motor thang máy độc lập không thuộc Mitsubishi nhưng có uy tín toàn cầu về độ bền và hiệu suất. Bảo hành motor kéo dài 10 năm, giấy tờ CO/CQ đầy đủ, thời gian giao và lắp khoảng 3-6 tuần. Dòng thang máy không hố pit của đơn vị dành cho nhà cải tạo hoặc nhà nền yếu có mức giá 310-440 triệu cho 5 tầng, nằm trong tầm ngân sách mà nhiều người vốn định chi cho "thang Mitsubishi liên doanh" nhưng với nguồn gốc linh kiện minh bạch hơn.
Với nhà phố hiện đại muốn công nghệ mới hơn, dòng thang máy cáp dẹt sử dụng cáp bản dẹt polyurethane thay cáp tròn thép truyền thống, tiết kiệm khoảng 30% điện năng, tuổi thọ cáp 15-20 năm, là một hướng đáng xem xét. Công nghệ này đang được các hãng thang gia đình trên thế giới áp dụng rộng, giá tham chiếu 368 triệu ở phân khúc trung cao cấp.
Một điểm đáng lưu ý, Mitsubishi Electric không sản xuất motor Nidec. Đây là hai thương hiệu Nhật Bản hoàn toàn riêng biệt. Nidec Corporation là tập đoàn motor lớn nhất thế giới, chuyên cung cấp động cơ cho thang máy, ô tô điện và thiết bị công nghiệp. Việc một đơn vị thang gia đình dùng motor Nidec là lựa chọn chất lượng Nhật thực sự, không phải "mượn tên" thông qua Mitsubishi.
Ai nên và ai không nên tìm mua thang mang tên Mitsubishi
Việc chọn Mitsubishi hay không phụ thuộc vào đặc điểm công trình và ngân sách thực tế, không có câu trả lời đúng cho mọi người.
Anh chị nên nghiêm túc xem xét Mitsubishi chính hãng khi nhà có quy mô 7-15 tầng hoặc tòa nhà văn phòng nhỏ, nhu cầu tải trọng từ 630kg trở lên, ngân sách từ 1 tỷ cho thiết bị thang máy, diện tích hố thang tối thiểu 1700 x 1750mm, có thể đợi 4-6 tháng nhập khẩu, và muốn bảo hành đồng bộ từ VMEC hoặc Vietchao. Ở phân khúc này, Mitsubishi thực sự là lựa chọn đáng đầu tư về thương hiệu và công nghệ.
Anh chị có thể cân nhắc phương án khác khi nhà 3-6 tầng, tải dưới 630kg, ngân sách dưới 800 triệu, diện tích hố thang hạn chế, hoặc cần thang lắp trong 4-8 tuần. Ở phân khúc này, đi tìm Mitsubishi dễ rơi vào tình huống trả nhiều tiền hơn cho dòng tải lớn vượt nhu cầu, hoặc nhầm phải sản phẩm mượn tên. Hướng đi hợp lý hơn là nhìn các hãng chuyên dòng mini gia đình có nguồn gốc linh kiện rõ ràng.
Với nhà chỉ có 2-3 tầng và thành viên có người cao tuổi hoặc cần xe lăn, dòng thang máy sàn nâng không dùng cabin kín, không cần hố pit sâu, có thể là giải pháp tiết kiệm và thực dụng hơn nhiều so với việc lắp thang tải lớn chưa cần thiết. Đây là ví dụ cho thấy chọn đúng phân khúc quan trọng hơn chọn đúng thương hiệu.
Câu hỏi thường gặp
Mitsubishi Electric có sản xuất thang máy gia đình không?
Có, nhưng dòng thấp nhất trong catalogue của VMEC tại Việt Nam là 630kg, chủ yếu phục vụ chung cư cỡ nhỏ và nhà phố cao cấp có đủ diện tích hố thang. Dưới 630kg không nằm trong phân khúc họ phân phối chính thức ở Việt Nam.
Shanghai Mitsubishi (SMEC) có phải Mitsubishi chính hãng không?
Đúng, SMEC là liên doanh hợp pháp giữa Mitsubishi Electric Nhật Bản và Shanghai Electric Group của Trung Quốc, có từ năm 1987. Sản phẩm của SMEC là hàng chính hãng, động cơ và hệ điều khiển dùng của Mitsubishi, phần cơ khí và cabin sản xuất tại Thượng Hải. Đại lý chính thức tại Việt Nam là Vietchao.
Mitsubishi Heavy Industries có làm thang máy không?
Mitsubishi Heavy Industries (MHI) là tập đoàn khác với Mitsubishi Electric, chủ yếu làm đóng tàu, hàng không, năng lượng. MHI không có mảng thang máy. Nếu thấy quảng cáo "thang máy Mitsubishi Heavy" cần xác minh rất kỹ.
Fuji Electric có thuộc Mitsubishi không?
Không. Fuji Electric là tập đoàn Nhật Bản độc lập, không có quan hệ sở hữu với Mitsubishi. Đây là hai thương hiệu riêng biệt trong ngành điện công nghiệp và thang máy.
Tôi đã đặt cọc "thang Mitsubishi liên doanh", cần kiểm tra lại như thế nào?
Liên hệ VMEC hoặc Vietchao để xác nhận đơn vị bán có phải đại lý ủy quyền không, và model trong hợp đồng có trong catalogue chính hãng không. Đồng thời yêu cầu đơn vị bán cung cấp giấy ủy quyền và phiếu bảo hành gốc. Nếu trong 7 ngày không có bằng chứng đầy đủ, anh chị có quyền thương lượng lại điều khoản hợp đồng dựa trên quy định về thông tin sản phẩm minh bạch.
Tại sao Mitsubishi không đẩy mạnh dòng thang gia đình tại Việt Nam?
Đây là chiến lược kinh doanh, không phải giới hạn kỹ thuật. Mảng tòa nhà thương mại có biên lợi nhuận tốt hơn, quy mô đơn hàng lớn, phù hợp mô hình vận hành toàn cầu của Mitsubishi Electric. Phân khúc nhà gia đình cạnh tranh cao và được các hãng chuyên dòng mini phục vụ hiệu quả hơn về mặt chi phí lắp đặt và bảo trì tại chỗ.
Tạm kết
Mitsubishi là thương hiệu xuất sắc ở đúng phân khúc của họ, đó là thang máy tòa nhà và nhà ở cao cấp tải từ 630kg trở lên. Với nhà phố gia đình 3-6 tầng tải dưới 450kg, Mitsubishi không có sản phẩm chính thức tại Việt Nam, và đi tìm bằng mọi cách thường đẩy người mua vào hai tình huống: hoặc trả cao hơn đáng kể cho dòng tải lớn dư thừa so với nhu cầu, hoặc vô tình mua sản phẩm mượn tên không có bảo hành chính hãng.
Với vai trò là đại lý và đơn vị lắp đặt, bảo hành cho cả VMEC và Vietchao, Hoàng Sa Việt luôn tư vấn minh bạch. Khi nhu cầu thực sự phù hợp Mitsubishi, chúng tôi hỗ trợ đặt hàng và thi công chính hãng đầy đủ giấy tờ. Khi nhu cầu chỉ cần dòng mini gia đình, chúng tôi giới thiệu sản phẩm Nidec Nhật Bản với nguồn gốc rõ ràng, bảo hành 10 năm, giá hợp lý hơn, thay vì đẩy khách hàng mua theo cái tên không đúng phân khúc.
Nếu anh chị đang cân nhắc giữa các phương án cho nhà gia đình, xem thêm danh mục thang máy mini mitsubishi và liên hệ đội ngũ tư vấn để được so sánh chi tiết chi phí, diện tích và bảo hành giữa Mitsubishi chính hãng, các dòng thang gia đình thay thế và phương án phù hợp nhất với ngôi nhà cụ thể của anh chị.
Bảng Giá Thang Máy Nhà Cải Tạo
Bạn muốn có báo giá chính xác 100% cho diện tích nhà mình? Hãy sử dụng công cụ "Báo Giá Nhanh" tự động. Chỉ với vài thao tác nhập số liệu, bạn sẽ nhận được phương án tài chính tối ưu nhất. Hoàng Sa Việt cam đoan bảo mật thông tin cá nhân của quý khách 100%.
Xem video hướng dẫn bên dưới:
Liên hệ: Hotline/Zalo Hoàng Sa Việt Elevator - Tư vấn minh bạch, không mượn tên bất kỳ thương hiệu nào.
Nguồn Tham Khảo Chính Thức:
-
Mitsubishi Elevator Vietnam (VMEC): vmec.vn
-
Thăng Long TLE Group: tle.com.vn
-
Mitsubishi Electric Global: mitsubishielectric.com
-
(Bài viết cập nhật năm 2026. Thông tin trích dẫn từ các nguồn công khai và kinh nghiệm thực tế từ hơn 500 cuộc tư vấn tại Hoàng Sa Việt Elevator).
Khuyến mãi Đặc Quyền: Trong tháng này, Hoàng Sa Việt đang có chương trình tặng gói nâng cấp Cabin Hoa văn Trống Đồng (Trị giá 10.000.000 VNĐ) cho 10 khách hàng chốt hợp đồng sớm nhất hoặc nhận ngay tiền mặt 5.000.000 VNĐ cho mỗi lượt giới thiệu người thân, bạn bè lắp đặt thang máy thành công tại Hoàng Sa Việt.
Liên hệ tư vấn & Khảo sát miễn phí (Toàn quốc):
- Hotline: 0707.025.789
- Email: hungpham@hoangsaviet.com
TRỤ SỞ - NHÀ MÁY
- TPHCM: 184/20A Lê Đình Cẩn, Tân Tạo, Bình Tân, Hồ Chí Minh
- Hà Nội: TN3-28 đường Thiên Nga, Vinhome Cổ Loa, Hà Nội
- Đà Nẵng: Số 4 Huỳnh Thúc Kháng, Khối Phố 4, Phường Điện Bàn
- Nhà Máy Nhôm: Nguyễn Hữu Trí - Bến Lức, Long An
- Nhà Máy: E5/13 Thế Lữ, Lê Minh Xuân, Bình Chánh TPHCM
- Kho Hàng Hà Nội: Số 229, Đ. Vân Trì, phường Vân Nội, Đông Anh
DANH SÁCH CHI NHÁNH
- Đà Nẵng: Số 4 Huỳnh Thúc Kháng, Khối Phố 4, Phường Điện Bàn
- Hưng Yên: Vinhomes Ocean Park2, Nghĩa Trụ, Văn Giang
- Hải Phòng: 1A/580 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, Hải Phòng
- Phú Quốc: ĐT45, Dương Đông, Phú Quốc
- Gia Lai: 41D Mạc Thị Bưởi - Pleiku
- Kontum: 95 Huỳnh Đăng Thơ - TP Kon Tum
- Daklak- Phú Yên: Số 10 E nguyễn Thị Định, Phường BMT
Báo Giá Các Loại Thang Máy Mini tại Hoàng Sa Việt
|
GIÁ THAM KHẢO |
ƯU & NHƯỢC ĐIỂM |
![]() Giá tham khảo: 250.000.000 VNĐ Nhà cung cấp tiêu biểu (Asia, Ymelift, GHT, Hoàng Sa Việt) |
Ưu điểm: Giá rẻ, lắp đặt nhanh chóng, có thể di rời. Phù hợp cho nhà siêu nhỏ hoặc nhà cải tạo không thể lắp thang máy thông thường. Không cần hố pit (hoặc hố pit nông 10cm). Diện tích lắp đặt tối thiểu: 0,8m² (800 x 1000mm) Nhược Điểm: Không có giếng thang. Chưa đầy đủ tiêu chí của một thang máy theo quy chuẩn Việt Nam TCVN Lời khuyên từ Hoàng Sa Việt: Quý khách chỉ nên làm tối đa 2 tầng cho dòng sản phẩm này. Trẻ em phải có người lớn đi kèm
|
![]() Giá tham khảo: 341.000.000 VNĐ Nhà cung cấp tiêu biểu: (Cibes, Kalea, Hoàng Sa Việt, Huy Hoàng) |
Ưu điểm: Tiết kiệm diện tích, đẹp và sáng thoáng. Phù hợp cho nhà nhỏ hoặc nhà cải tạo không thể lắp thang máy truyền thống. Không cần hố pit (hoặc hố pit nông 10cm). Diện tích lắp đặt tối thiểu: 0,85m² (850 x 1000mm) Nhược Điểm: Giá Cao, tốc độ chậm: 15m/phút. Phục vụ tối đa 5 tầng. Không có cabin và cửa cabin. Chưa đạt tiêu chuẩn kiểm định (có tem kiểm tra). |
![]() Giá tham khảo: 338.000.000 VNĐ Nhà cung cấp tiêu biểu (Cibes, Huy Hoàng, Hoàng Sa Việt, TPec, Gamalift, GHT) |
Ưu điểm: Giá rẻ, nhiều đơn vị làm sẽ cạnh tranh hơn. Phù hợp cho nhà nhỏ hoặc nhà cải tạo. Không cần hố pit (hoặc hố pit nông 10cm). Diện tích lắp đặt tối thiểu: 0,9m² (900 x 1000mm) Nhược Điểm: Cửa tầng mở bằng tay nhìn không hiện đại |
Giá tham khảo: 380.000.000 VNĐ Nhà cung cấp tiêu biểu (Cibes, Huy Hoàng, Hoàng Sa Việt, TPec, Gamalift, GHT) |
Ưu điểm: Tối ưu diện tích. Phù hợp cho nhà nhỏ hoặc nhà cải tạo. Tối ưu được diện tích cabin về hệ thống cửa bản lề. Không cần hố pit (hoặc hố pit nông 10cm). Diện tích lắp đặt tối thiểu: 1.2m² (1000 x 1200mm). Cửa tự động, sang trọng đẳng cấp Nhược Điểm: Tốn diện tích hàng lang thang máy
|
![]() Giá tham khảo: 375.000.000 VNĐ Nhà cung cấp tiêu biểu (Cibes, Kalea, Hoàng Sa Việt, Funas) |
Ưu điểm: Công nghệ thủy lực tiết kiệm diện tích lắp đặt. Diện tích bàn nâng lên tới 85% diện tích hố thang. Sản phẩm này phù hợp dùng cho gia đình có diện tích nhỏ, không đủ không gian để lắp các loại thang máy truyền thống. Nhược Điểm: Tốc độ thang thủy lực chậm bằng 50% thang máy cáp kéo. Hạn chế khả năng vận chuyển hành khách số lượng lớn. Chiều cao tối đa của thang thủy lực là 13m (4 tầng) |
![]() Giá tham khảo: 650.000.000 VNĐ Nhà cung cấp tiêu biểu (Cibes, Kalea, Hoàng Sa, Funas) |
Ưu điểm: Sang trọng, đẳng cấp, độc đáo. Không cần hố pit (hoặc hố pit nông 10cm). Diện tích lắp đặt tối thiểu: 1.44m² (1200 x 1200mm) Nhược Điểm: Giá cao, không phổ thông, chi phí thay thế linh kiện cao |
Lưu ý: Bảng báo giá này áp dụng cho dòng thang có kích thước nhỏ. Đối với dòng thang kích thước lớn hơn sẽ cho giá cao hơn. Tùy vào độ lớn của thang máy mà ta nên chọn kiểu thang máy và kiểu mở cửa cho hợp lý sẽ giúp tiết kiệm chi phí...
BÁO GIÁ THÀNH CÔNG!
BÁO GIÁ KHÔNG THÀNH CÔNG!
Hiện chưa có đánh giá nào về sản phẩm này!
Hotline 0707.075.789







