Thang Máy Gia Đình 450Kg

Thang Máy Gia Đình 450Kg

Giá: 326.769.855 đ

Mã: SK450

Thang Máy Gia Đình 450Kg

Tải Trọng: 450Kg 
Tốc độ: 60 mét / Phút
Số Tầng:  2,3,4,5,6,7 (tầng)
Hố thang bê tông Từ 1500*1600mm
Hố thang kính Từ 1600*1600mm
Khung & Vách Thép & Nhôm /Kính
Nguồn Điện:    1F/220V /3F/380V

Nhà cung cấp tiêu biểu: Tpec, GHT, Đông Đô, Vinalift, HexacorpHoàng Sa Việt

    +
    top sản phẩm bán chạy
Đọc Bài

Thang Máy Gia Đình 450kg - Kích Thước Bao Nhiêu, Giá Ra Sao, Chọn Thế Nào Cho Đúng?

Nhà 4–5 Người Có Thật Sự Cần Thang 450kg?

Anh chị đang xây nhà hoặc cải tạo nhà cũ, muốn lắp thang máy. Lên mạng tìm hiểu thì thấy hai con số phổ biến nhất: 350kg450kg. Nếu chỉ có 2–3 người trong nhà, 350kg là đủ. Nhưng nếu gia đình 4–5 người, có người lớn tuổi hoặc xe lăn, có lúc cần chuyển đồ nặng thì 450kg mới thực sự thoải mái.

Vấn đề là: "450kg" chỉ nói về tải trọng. Còn kích thước cabin bao nhiêu, giếng thang cần rộng bao nhiêu, pit sâu bao nhiêu, overhead bao nhiêu những con số quyết định thang có lắp được vào nhà anh chị hay không thì ít bài viết nào nói rõ.

Bài này sẽ giải đáp đúng những thông số đó cụ thể, có bảng, có số liệu để anh chị đối chiếu ngay với bản vẽ nhà mình.

Sai Lầm Phổ Biến: Chọn Tải Trọng Đúng Nhưng Kích Thước Sai

Tải Trọng Chỉ Là Một Nửa Câu Chuyện

Đây là tình huống xảy ra thường xuyên hơn anh chị nghĩ: gia đình chọn thang 450kg đúng nhu cầu, đúng số người. Nhưng khi kỹ thuật viên đến khảo sát, mới phát hiện giếng thang nhà chỉ rộng 1.300 × 1.300mm thiếu so với yêu cầu tối thiểu.

Kết quả? Hoặc phải đập mở rộng giếng thang (tốn 20-50 triệu đồng cộng thêm 2-3 tuần thi công), hoặc phải hạ xuống thang 350kg với cabin nhỏ hơn không đủ cho xe lăn, không thoải mái khi có 4–5 người.

Tại sao chuyện này hay xảy ra? Vì khi xây nhà, chủ nhà thường để thầu xây "dự phòng" một ô giếng thang theo kích thước chung chung không tham khảo thông số cụ thể của thang máy định lắp. Mỗi hãng, mỗi dòng thang có yêu cầu giếng thang khác nhau. Thang 450kg của hãng A cần giếng 1.500 × 1.600mm, nhưng hãng B có thể cần 1.600 × 1.700mm.

Hậu quả nếu không kiểm tra trước:

  • Giếng thang thiếu 5–10cm → không lắp được dòng thang đã chọn
  • Pit (hố đáy giếng) nông quá → phải đục thêm nền, tốn kém và ảnh hưởng kết cấu
  • Overhead (chiều cao đỉnh giếng) thiếu → phải xây thêm tum hoặc đổi thang tốc độ thấp hơn
  • Phát sinh 20–80 triệu đồng, chưa kể thời gian trễ tiến độ
bản vẽ kỹ thuật giếng thang máy 450kg pit overhead
Bản vẽ kỹ thuật giếng thang máy 450kg pit overhead, đối trọng hông

Vì vậy, trước khi chọn thang 450kg, anh chị cần nắm rõ 4 bộ số: kích thước cabin, kích thước giếng thang, độ sâu pit, và chiều cao overhead.

Kích Thước Chuẩn Của Thang Máy Gia Đình 450kg

4 Bộ Số Anh Chị Cần Biết

1. Kích thước cabin (bên trong không gian người đứng):

Thang máy gia đình 450kg tiêu chuẩn
Thang máy gia đình 450kg tiêu chuẩn
Cấu hình Rộng × Sâu Ghi chú
Tiêu chuẩn 1.200 × 1.000 mm Phổ biến nhất, đủ cho 5 người thoải mái
Rộng hơn 1.400 × 900 mm Cabin nông nhưng rộng dễ xoay xe lăn
Tối ưu 1.300 × 1.000 mm Cân bằng giữa rộng và sâu

Lưu ý xe lăn: Nếu gia đình có người sử dụng xe lăn, cabin tối thiểu nên rộng 1.100mm. Xe lăn tiêu chuẩn rộng khoảng 650–700mm + cần không gian xoay ≥ 1.000mm theo chiều sâu.

2. Kích thước giếng thang (hố xây dựng):

Cấu hình cabin Giếng thang tối thiểu Giếng thang khuyến nghị
1.200 × 1.000 mm 1.500 × 1.550 mm 1.550 × 1.600 mm
1.400 × 900 mm 1.700 × 1.450 mm 1.750 × 1.500 mm
1.300 × 1.000 mm 1.600 × 1.550 mm 1.650 × 1.600 mm

Quy tắc nhanh: Giếng thang thường rộng hơn cabin khoảng 250–350mm mỗi chiều khoảng chênh này dành cho ray dẫn hướng, đối trọng và khe cửa.

3. Độ sâu pit (hố đáy giếng):

  • Thang cáp kéo truyền thống: 300–500mm
  • Thang trục vít (screw): 0–120mm hoặc không cần pit lắp trực tiếp trên sàn với dốc đi vào
  • Thang có bộ đệm an toàn nâng cao: có thể yêu cầu 500–700mm

4. Chiều cao overhead (đỉnh giếng):

  • Tối thiểu: 2.500–2.800mm (tính từ sàn tầng cao nhất đến trần giếng thang)
  • Khuyến nghị: ≥ 3.000mm để đảm bảo an toàn và dễ bảo trì

Quan trọng: Mỗi hãng thang máy có yêu cầu kích thước hơi khác nhau ví dụ thang trục vít Châu Âu (Kalea, Cibes) có tới 41 kích thước khác nhau với pit cực cạn hoặc không cần pit, trong khi thang cáp kéo Nhật cần pit 100–500mm. Khi đã chọn được hãng cụ thể, cần lấy bản vẽ kỹ thuật chính xác từ nhà cung cấp để đối chiếu với giếng thang nhà mình.

Bảng Giá Thang Máy Gia Đình 450kg Cập Nhật 2026

Giá thang máy 450kg dao động rất lớn từ 180 triệu đến hơn 1.7 tỷ đồng tuỳ thuộc vào xuất xứ, công nghệ, số tầng dừng và mức độ hoàn thiện cabin:

Phân khúc Xuất xứ tiêu biểu

Giá lắp đặt

(2 - 6 tầng)

Đặc điểm
Phổ thông Trung Quốc, liên doanh 180 - 280 triệu VND Linh kiện lắp ghép, bảo hành 12 tháng
Trung cấp Nhật Bản (Nidec, Fuji), Hàn Quốc 275 - 450 triệu VND Nhập khẩu chính hãng, motor bền, bảo hành 18 - 24 tháng
Cao cấp Châu Âu (Cibes, Kalea, KONE) 850 triệu - 1.7 tỷ VND Thiết kế premium, pit cực cạn / không pit, bảo hành 24 - 36 tháng

Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá

↑ Tăng giá

  • Số tầng dừng nhiều hơn (+15-30 triệu/tầng)
  • Cửa tự động 2 phía (so với 1 phía)
  • Cabin inox gương hoặc kính cường lực
  • Tốc độ cao hơn (1.0 m/s so với 0.4 m/s)
  • Công nghệ trục vít (đắt hơn cáp kéo)

≈ Không ảnh hưởng nhiều

  • Tải trọng 450kg so với 400kg chênh chỉ 10 - 20 triệu
  • Màu sắc cabin tiêu chuẩn
  • Chiều cao mỗi tầng (trừ trên 4m)

Mẹo đọc báo giá: Luôn hỏi giá đã bao gồm gì lắp đặt, vận chuyển, xây dựng giếng thang hay chưa. Nhiều đơn vị báo giá thang nhưng chưa gồm chi phí xây giếng (thêm 30 - 80 triệu tuỳ kết cấu nhà).

450kg Hay 350kg Chọn Sai Tải Trọng Tốn Kém Thế Nào?

Đây là câu hỏi mà hầu hết gia đình đều đắn đo. Bảng so sánh dưới đây giúp anh chị quyết định dựa trên nhu cầu thực tế:

Nên chọn cabin 450kg (thoải mái, xe lăn vào được)
Nên chọn cabin 450kg (thoải mái, xe lăn vào được)

Tiêu chí 350kg (3 - 4 người) 450kg (5 - 6 người)
Cabin tiêu chuẩn 900 × 900 mm 1.200 × 1.000 mm
Giếng thang tối thiểu 1.200 × 1.350 mm 1.500 × 1.550 mm
Xe lăn vào được không? Khó do cabin hẹp Được vì đủ không gian xoay
Chuyển đồ nặng Hạn chế (thùng hàng nhỏ) Thoải mái hơn (tủ, thiết bị gia dụng)
Chênh lệch giá Giá cơ bản Đắt hơn 30 - 80 triệu
Giá trị lâu dài Đủ cho vợ chồng trẻ Phù hợp gia đình đa thế hệ

✓ Chọn 450kg khi:

  • Gia đình 4+ người, có người lớn tuổi
  • Nhà 4 - 6 tầng có hành trình dài, cần cabin rộng
  • Có người sử dụng xe lăn hoặc xe đẩy em bé
  • Muốn "đầu tư một lần" không nâng cấp sau 5 - 10 năm
  • Giếng thang nhà xây sẵn ≥ 1.500 × 1.500mm

○ 350kg đủ dùng khi:

  • Vợ chồng trẻ, 2-3 người, chưa cần xe lăn
  • Nhà 2-3 tầng, giếng thang hẹp (< 1.400mm)
  • Ngân sách hạn chế, ưu tiên giá thấp nhất

Nguyên tắc chung: Nếu giếng thang nhà anh chị đủ rộng (≥ 1.500 × 1.550mm) nên chọn 450kg. Chênh lệch giá chỉ 30-80 triệu nhưng khác biệt về trải nghiệm sử dụng là rất lớn, đặc biệt khi gia đình có thêm thành viên hoặc người lớn tuổi về ở cùng.

Thang Máy Gia Đình 450kg Tại Hoàng Sa Việt - Dòng Nào Phù Hợp?

Với những phân tích ở trên - kích thước giếng thang, pit, overhead, nhu cầu thực tế - câu hỏi tiếp theo thường là: "vậy chọn hãng nào, dòng nào?"

Thang máy gia đình 450kg Nidec Nhật Bản tại Hoàng Sa Việt
Thang máy gia đình 450kg Nidec Nhật Bản tại Hoàng Sa Việt

Hoàng Sa Việt hiện phân phối chính hãng thang máy Nidec (Nhật Bản) dòng gia đình 450kg, với một số điểm giải quyết trực tiếp các lo ngại đã nêu:

  • Pit cạn từ 100mm - phù hợp cả nhà đã xây xong, không cần đục sâu nền
  • Overhead từ 2.500mm - không cần xây thêm tum cho hầu hết nhà phố 3-6 tầng
  • Motor Nidec chính hãng Nhật Bản - biến tần VVVF, tiết kiệm điện hơn 30-40%, chạy êm, tuổi thọ trên 20 năm
  • Cabin 1.200 × 1.000mm - đủ rộng cho xe lăn, 5-6 người thoải mái
  • Cửa tự động có cảm biến hồng ngoại - an toàn cho trẻ nhỏ và người lớn tuổi

Điểm khác biệt thực tế: Hoàng Sa Việt cử kỹ sư khảo sát thực địa miễn phí - đo chính xác giếng thang, kiểm tra pit, overhead, hệ thống điện - trước khi đưa ra báo giá. Không ước lượng qua điện thoại, không phát sinh sau thi công.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Thang Máy Gia Đình 450kg

Thang máy 450kg chở được bao nhiêu người?

Tải trọng 450kg tương đương 5-6 người trưởng thành (trung bình 70–75kg/người). Đây là mức tải phổ biến nhất cho gia đình 4+ người hoặc nhà có người sử dụng xe lăn.

Kích thước giếng thang tối thiểu cho thang 450kg là bao nhiêu?

Tối thiểu khoảng 1.500 × 1.550mm cho thang cáp kéo (cabin 1.200 × 1.000mm). Thang trục vít Châu Âu có nhiều kích thước linh hoạt hơn, từ 1.060 × 960mm trở lên. Nên lấy bản vẽ kỹ thuật từ nhà cung cấp để đối chiếu chính xác.

Giá thang máy gia đình 450kg bao nhiêu?

Phổ thông (liên doanh): 180–280 triệu. Trung cấp (Nhật, Hàn): 275–450 triệu. Cao cấp (Châu Âu): 850 triệu–1.7 tỷ. Giá phụ thuộc xuất xứ, số tầng, công nghệ và vật liệu cabin.

Nhà đã xây xong có lắp được thang 450kg không?

Được - nếu giếng thang hoặc ô cầu thang đủ kích thước tối thiểu. Các dòng thang pit cạn (50–100mm) không cần đục sâu nền, overhead thấp (2.500mm) không cần xây thêm tum. Cần kỹ sư khảo sát thực tế để xác nhận.

450kg và 400kg khác nhau nhiều không?

Chênh lệch giá chỉ khoảng 10–20 triệu VND. Cabin 450kg rộng hơn ~10–15%, thoải mái hơn rõ rệt khi có 4+ người. Nếu giếng thang đủ rộng, nên chọn 450kg. Một số hãng Châu Âu (như Kalea) dùng tải trọng 400kg nhưng cabin tương đương 450kg về công năng sử dụng.

Tìm hiểu thêm:

Kiểm Tra Giếng Thang - Nhận Báo Giá Chính Xác

Thang máy 450kg là lựa chọn phổ biến nhất cho gia đình từ 4 người trở lên. Nhưng chọn đúng tải trọng mới chỉ là bước đầu - quan trọng hơn là đảm bảo giếng thang, pit, overhead của nhà anh chị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Báo Giá Thang Máy Giá Đình Tại Đây

Thông Số / Giá Bán

Ưu Điểm / Nhược Điểm

  • Ưu điểm:
  • Giá rẻ, bền, bảo trì rẻ, cạnh tranh
  • Phù hợp cho nhà xây mới, văn phòng, chung cư mini
  • Hố pit chỉ cần 700mm
  • Không cần phòng máy
  • Diện tích lắp đặt phổ biến: 2,4m²
  • Kích thước phổ biến: (1500 x 1600mm)
  • Nhược Điểm:
  • Chiếm không gian lớn
  • Không lấy được ánh sáng
  • Không đẹp bằng thang kính
  • Tốn thêm tiền làm đá hoa cương
  • Xem chi tiết
  • Ưu điểm:
  • Giá rẻ, bền, bảo trì rẻ, cạnh tranh
  • Cửa hoa văn màu sắc phong phú
  • Phù hợp cho nhà xây mới, văn phòng, nhà hàng, khách sạn
  • Hố pit chỉ cần 700mm
  • Không cần phòng máy
  • Diện tích lắp đặt phổ biến: 2,4m²
  • Kích thước phổ biến: (1500 x 1600mm)
  • Nhược Điểm:
  • Chiếm không gian lớn
  • Không lấy được ánh sáng
  • Không đẹp bằng thang kính
  • Tốn thêm tiền làm đá hoa cương
  • Xem chi tiết
  • Ưu điểm:
  • Lấy được ánh sáng, thoáng không gian
  • Cửa kính có thể nhìn ra bên ngoài cảm giác thoáng
  • Phù hợp cho nhà xây mới, văn phòng, nhà hàng, khách sạn
  • Hố pit chỉ cần 700mm
  • Không cần phòng máy
  • Diện tích lắp đặt phổ biến: 2,4m²
  • Kích thước phổ biến: (1600 x 1600mm)
  • Không tốn thêm tiền làm đá hoa cương
  • Nhược Điểm:
  • Giá cao vì phải chi thêm tiền cho bộ khung và vách kính
  • Chiếm không gian lớn
  • Xem chi tiết

  • Ưu điểm:
  • Tối ưu diện tích
  • Phù hợp cho nhà nhỏ hoặc nhà cải tạo.
  • Không cần hố pit (hoặc hố pit nông 10cm)
  • Diện tích lắp đặt tối thiểu: 1.5m² (1200 x 1300mm)
  • Cửa tự động, sang trọng đẳng cấp
  • Nhược Điểm:
  • Giá cao, không phổ thông, chi phí thay thế linh kiện cao
  • Ít nhà cung cấp (Cibes, Kalea, GHT, Hoàng Sa Việt, Huy Hoàng)
  • Xem chi tiết

  • Ưu điểm:
  • Giá rẻ, nhiều đơn vị làm sẽ cạnh tranh hơn
  • Phù hợp cho nhà nhỏ hoặc nhà cải tạo.
  • Không cần hố pit (hoặc hố pit nông 10cm)
  • Diện tích lắp đặt tối thiểu: 1.5m² (1200 x 1300mm)
  • Nhược Điểm:
  • Cửa tầng mở bằng tay nhìn không hiện đại
  • Các nhà cung cấp (Tpec, Vinalift, GHT, Hoàng Sa Việt, Huy Hoàng)
  • Xem chi tiết
  • Thang máy Nidec 450kg
  • Loại khung: Bê tông, tường
  • Loại cửa: Lùa trung tâm CO
  • Tải trọng: 450kg (5–6 người)
  • Tốc độ: 60m/phút
  • Công nghệ: cáp kéo
  • Động cơ: Nidec
  • Số tầng: (5 Stop)
  • Giá tham khảo: 780.000.000 VNĐ
  • Nhà cung cấp tiêu biểu: Hoàng Sa Việt
  • Ưu điểm:
  • Sang trọng, đẳng cấp, độc đáo
  • Sản phẩm nhập nguyên chiếc từ Nidec Elevator
  • Hố pit yêu cầu sâu 1000mm
  • Diện tích lắp đặt tối thiểu: 2.4m² (1500 x 1600mm)
  • Nhược Điểm:
  • Giá cao do nhập khẩu nguyên chiếc
  • Thời gian triển khai dự án dài (4 tháng)
  • Nhà cung cấp (Hoàng Sa Việt, Alpec)
  • Xem chi tiết
  • Ưu điểm:
  • Giá rẻ, bền đẹp
  • Nhiều đơn vị làm sẽ cạnh tranh hơn
  • Các nhà cung cấp (Tpec, Vinalift, GHT, Hoàng Sa Việt, Huy Hoàng)
  • Phù hợp cho nhà xây mới, văn phòng, khách sạn
  • Diện tích lắp đặt tối thiểu: 2.4m² (1500 x 1600mm)
  • Nhược Điểm:
  • Chiếm diện tích lớn
  • Cần hố Pit sâu tối thiểu 700mm
  • Xem chi tiết

  • Ưu điểm:
  • Giá rẻ, bền đẹp
  • Nhiều đơn vị làm sẽ cạnh tranh hơn
  • Các nhà cung cấp (Tpec, Vinalift, GHT, Hoàng Sa Việt, Huy Hoàng)
  • Phù hợp cho nhà xây mới, văn phòng, khách sạn
  • Diện tích lắp đặt tối thiểu: 2.4m² (1500 x 1600mm)
  • Nhược Điểm:
  • Chiếm diện tích lớn
  • Cần hố Pit sâu tối thiểu 700mm
  • Xem chi tiết

  • Ưu điểm:
  • Không cần đối trọng, tối ưu diện tích
  • Chi phí đầu tư ban đầu rẻ
  • Có cabin 3 mặt, mặt trước sử dụng rèm cảm biến.
  • Diện tích lắp đặt tối thiểu: 1.6m² (1200x 1400 mm).
  • Không cần hố pit, tối ưu không gian
  • Nhược Điểm:
  • Tốc độ di chuyển chậm 18m/phút
  • Chiều cao hạn chế (tối đa 13m)
  • Có cabin nhưng không có cửa cabin.
  • Bình dầu đặt tầng trệt, gây tiếng ồn và có nguy cơ rò rỉ dầu.
  • Chi phí thay thế linh kiện cao
  • Có ít nhà cung cấp nên sẽ bị đội giá, thiếu lực lượng kỹ thuật bảo trì bảo dưỡng.
  • Các nhà cung cấp (Asia, Ymelift, GHT, Hoàng Sa Việt, Huy Hoàng)
  • Xem chi tiết

TRỤ SỞ - NHÀ MÁY

  • TPHCM: 184/20A Lê Đình Cẩn, Tân Tạo, Bình Tân, Hồ Chí Minh
  • Hà Nội: TN3-28 đường Thiên Nga, Vinhome Cổ Loa, Hà Nội
  • Đà Nẵng: Số 4 Huỳnh Thúc Kháng, Khối Phố 4, Phường Điện Bàn
  • Nhà Máy Nhôm: Nguyễn Hữu Trí - Bến Lức, Long An
  • Nhà Máy: E5/13 Thế Lữ, Lê Minh Xuân, Bình Chánh TPHCM
  • Kho Hàng Hà Nội: Số 229, Đ. Vân Trì, phường Vân Nội, Đông Anh

DANH SÁCH CHI NHÁNH

  • Đà Nẵng: Số 4 Huỳnh Thúc Kháng, Khối Phố 4, Phường Điện Bàn
  • Hưng Yên: Vinhomes Ocean Park2, Nghĩa Trụ, Văn Giang
  • Hải Phòng: 1A/580 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, Hải Phòng
  • Phú Quốc: ĐT45, Dương Đông, Phú Quốc
  • Gia Lai: 41D Mạc Thị Bưởi - Pleiku
  • Kontum: 95 Huỳnh Đăng Thơ - TP Kon Tum
  • Daklak- Phú Yên: Số 10 E nguyễn Thị Định, Phường BMT

THÔNG TIN LIÊN HỆ

12181 lượt xem
Gửi đánh giá của bạn cho sản phẩm này!
gửi đánh giá

Hiện chưa có đánh giá nào về sản phẩm này!

0707.025.789