Thang Máy Gia Đình 450Kg

Thang Máy Gia Đình 450Kg

Giá: 376.000.000 đ

Mã: SK450

Thông Số Kĩ Thuật 

Tải Trọng: 450kg
Tốc độ: 0.5 - 1.0 m/s
Số Tầng:  2.3.4.5.6.7 (tầng)
Hố thang nhỏ 1400*1500mm
Hố thang lớn nhất 1600*1800mm
Khung bao & Vách Bê Tông /Khung kính
Nguồn Điện:    1F/220V /3F/380V
    +
    top sản phẩm bán chạy
Đọc Bài

Sai lầm lớn nhất của nhiều gia chủ là chỉ nhìn vào số lượng người đi (2-3 người chọn 350kg, 4-5 người chọn 450kg). Thực tế, chiếc thang máy gia đình 450kg mang lại giá trị lớn hơn thế: không gian đủ cho một chiếc xe lăn, dư dả cho một chuyến khuân vác đồ nặng và sự thoải mái tuyệt đối cho người cao tuổi.

Tuy nhiên, câu hỏi khó nhất vẫn là: Nhà diện tích bao nhiêu thì lắp được thang 450kg? Hố Pit cần sâu bao nhiêu để không chạm mạch nước ngầm? Chiều cao tầng trên cùng (OH) bao nhiêu để không phạm lộ giới? Bài viết này của Hoàng Sa Việt sẽ giải đáp mọi thắc mắc kỹ thuật giúp bạn tự tin kiến tạo tổ ấm.

Sai Lầm Phổ Biến Khi Chọn Tải Trọng Đúng Nhưng Kích Thước Sai

Nhiều gia chủ chốt mua thang máy gia đình 450kg nhưng khi lắp đặt mới nhận ra sai sót vì giếng thang thợ xây không đủ chuẩn. Sai lệch chỉ 5-10cm cũng đủ khiến bạn rơi vào cảnh:

  • Tiến thoái lưỡng nan: Phải đập đi xây lại (tốn 20-50 triệu) hoặc ngậm ngùi hạ xuống thang 350kg cabin chật hẹp.

  • Hỏng kết cấu: Hố Pit thiếu sâu phải đục móng, chiều cao OH thiếu phải xây thêm tum làm xấu kiến trúc nhà.

Tại sao sai lầm này hay xảy ra?

Vì mỗi hãng thang máy gia đình có thông số giếng thang khác nhau. Hãng A cần 1500mm x 1600mm, nhưng hãng B lại yêu cầu 1600mm x 1700mm. Việc xây chung chung theo lời thầu thợ cực kỳ rủi ro.

Hậu quả của việc không tư vấn trước:

  • Lãng phí: Phát sinh từ 20 – 80 triệu đồng chi phí sửa chữa.

  • Trễ tiến độ: Mất thêm 2-3 tuần thi công đập phá, bụi bặm.

Chốt lại: Đừng xây hố thang theo cảm tính! Hãy để kỹ sư thang máy gia đình cung cấp bản vẽ kỹ thuật chuẩn xác ngay từ khâu thiết kế để tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Tư vấn bản vẽ miễn phí: 0707 025 789 (Hoàng Sa Việt Elevator)

bản vẽ kỹ thuật giếng thang máy 450kg pit overhead
So sánh mẫu thang máy gia đình 450KG khung kính & thang máy truyền thống

Kích Thước Chuẩn Của Thang Máy Gia Đình 450kg

1. Kích thước giếng thang và kích thước cabin

Cấu hình cabin Giếng thang tối thiểu Giếng thang khuyến nghị
1.200 × 1.000 mm 1.500 × 1.550 mm 1.550 × 1.600 mm
1.400 × 900 mm 1.700 × 1.450 mm 1.750 × 1.500 mm
1.300 × 1.000 mm 1.600 × 1.550 mm 1.650 × 1.600 mm

3. Chiều sâu hố

  • Thang máy liên doanh (Phổ biến nhất): Chiều sâu hố Pit tiêu chuẩn thường từ 1200mm đến 1400mm. Đây là khoảng cách an toàn để lắp đặt giảm chấn và đảm bảo không gian bảo trì dưới đáy cabin.

  • Thang máy nhập khẩu nguyên chiếc: Một số dòng cao cấp có thể tối ưu hố Pit nông hơn, chỉ khoảng 500mm - 1000mm.

4. Chiều cao OH (Overhead)

  • Tối thiểu: 2.500–2.800mm (tính từ sàn tầng cao nhất đến trần giếng thang)
  • Khuyến nghị: ≥ 3.000mm để đảm bảo an toàn và dễ bảo trì

Quan trọng: Mỗi hãng thang máy có yêu cầu kích thước hơi khác nhau ví dụ thang trục vít Châu Âu (Kalea, Cibes) có tới 41 kích thước khác nhau với pit cực cạn hoặc không cần pit, trong khi thang cáp kéo Nhật cần pit 100–500mm. Khi đã chọn được hãng cụ thể, cần lấy bản vẽ kỹ thuật chính xác từ nhà cung cấp để đối chiếu với giếng thang nhà mình.

Thang máy gia đình 450kg tiêu chuẩn
Thang máy gia đình 450kg tiêu chuẩn

Bảng Giá Thang Máy Gia Đình 450kg Cập Nhật 2026

Giá thang máy 450kg dao động rất lớn từ 180 triệu đến hơn 1.7 tỷ đồng tuỳ thuộc vào xuất xứ, công nghệ, số tầng dừng và mức độ hoàn thiện cabin:

Phân khúc Xuất xứ tiêu biểu

Giá lắp đặt

(2 - 6 tầng)

Đặc điểm

Phổ thông

Trung Quốc, liên doanh 280 - 480 triệu VND Linh kiện lắp ghép, bảo hành 12 tháng

Trung cấp

Nhật Bản (Nidec, Fuji), Hàn Quốc 290 - 520 triệu VND Nhập khẩu chính hãng, motor bền, bảo hành 18 - 24 tháng

Cao cấp

Châu Âu (Cibes, Kalea, KONE) 850 triệu - 1.7 tỷ VND Thiết kế premium, pit cực cạn / không pit, bảo hành 24 - 36 tháng

Bạn muốn có báo giá chính xác 100% cho diện tích nhà mình? Hãy sử dụng công cụ " Báo Giá Nhanh" tự động. Chỉ với vài thao tác nhập số liệu, bạn sẽ nhận được phương án tài chính tối ưu nhất. Hoàng Sa Việt cam đoan bảo mật thông tin cá nhân của quý khách 100%.

Xem video hướng dẫn bên dưới:

    BÁO GIÁ NHANH

  • Chương trình báo giá tự động

    BÁO GIÁ NHANH
    • THÔNG TIN KHÁCH HÀNG

  • Địa điểm lắp đặt *

    Bắt buộc

    • THÔNG TIN KHÁCH HÀNG

  • Tên Khách Hàng *

    Bắt buộc

  • Số Điện Thoại *

    Bắt buộc

  • Email *

    Bắt buộc

  • Mã Bảo Vệ *

    Bắt buộc

    Captcha
    (Nhấn vào hình trên để lấy mã bảo vệ mới!)

    (*) Lưu ý: Diện tích lắp thang tối thiểu 0.85m2 (850x1000mm). Chiều cao OH tối thiểu 2600mm

  • nhập lại Phát hành báo giá

    Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thành Của Thang Máy Gia Đình 450kg

    Khi xem báo giá, bạn cần lưu ý các yếu tố sau đây sẽ làm thay đổi chi phí cuối cùng:

    Nhóm làm TĂNG GIÁ mạnh:

    • Số tầng dừng: Mỗi tầng tăng thêm thường cộng thêm 15 - 30 triệu đồng.
    • Cửa thang: Cửa mở tự động 2 phía (đối diện nhau) sẽ đắt hơn cửa mở 1 phía thông thường.
    • Vật liệu Cabin: Thay inox tiêu chuẩn bằng Inox gương vàng, kính cường lực hoặc gỗ quý.
    • Công nghệ: Thang trục vít (không hố Pit) luôn có giá cao hơn thang cáp kéo truyền thống.
    • Tốc độ: Thang chạy nhanh (1.0m/s) đắt hơn thang chạy chậm (0.4m/s).

    Nhóm ÍT ảnh hưởng đến giá:

    • Tải trọng: Chênh lệch giữa thang máy gia đình 400kg và 450kg chỉ khoảng 10 - 20 triệu đồng.
    • Màu sắc: Các màu sơn tiêu chuẩn thường được miễn phí.
    • Chiều cao tầng: Miễn là chiều cao mỗi tầng dưới 4m thì giá thường không đổi.

    Sự Khác Nhau Giữa Thang Máy Gia Đình 350Kg & 450Kg

    Bảng so sánh thang máy gia đình 350kg và 450kg dưới đây giúp anh chị quyết định dựa trên nhu cầu thực tế:

    Tiêu chí

    350kg (3 - 4 người) 450kg (5 - 6 người)

    Cabin tiêu chuẩn

    900 × 900 mm 1.200 × 1.000 mm

    Giếng thang tối thiểu

    1.200 × 1.350 mm 1.500 × 1.550 mm

    Xe lăn vào được không?

    Khó do cabin hẹp Được vì đủ không gian xoay

    Chuyển đồ nặng

    Hạn chế (thùng hàng nhỏ) Thoải mái hơn (tủ, thiết bị gia dụng)

    Chênh lệch giá

    Giá cơ bản Đắt hơn 30 - 80 triệu

    Giá trị lâu dài

    Đủ cho vợ chồng trẻ Phù hợp gia đình đa thế hệ

    Chọn 450kg khi:

    • Gia đình 4+ người, có người lớn tuổi
    • Nhà 4 - 6 tầng có hành trình dài, cần cabin rộng
    • Có người sử dụng xe lăn hoặc xe đẩy em bé
    • Muốn "đầu tư một lần" không nâng cấp sau 5 - 10 năm
    • Giếng thang nhà xây sẵn ≥ 1.500 × 1.500mm

    Chọn 350kg đủ dùng khi:

    • Vợ chồng trẻ, 2-3 người, chưa cần xe lăn
    • Nhà 2-3 tầng, giếng thang hẹp (< 1.400mm)
    • Ngân sách hạn chế, ưu tiên giá thấp nhất

    Nguyên tắc chung: Nếu giếng thang nhà anh chị đủ rộng (≥ 1.500 × 1.550mm) nên chọn 450kg. Chênh lệch giá chỉ 30-80 triệu nhưng khác biệt về trải nghiệm sử dụng là rất lớn, đặc biệt khi gia đình có thêm thành viên hoặc người lớn tuổi về ở cùng.

    Nên chọn cabin 450kg (thoải mái, xe lăn vào được)
    Nên chọn cabin 450kg (thoải mái, xe lăn vào được)

    Các Loại Công Nghệ Trong Thang Máy Gia Đình 450kg

    Công Nghệ Cáp Kéo

    • Phù hợp: Nhà xây mới, có không gian để đào hố Pit sâu và làm tầng tum (OH) cao.

    • Ưu điểm: Giá thành rẻ, linh kiện dễ thay thế, tốc độ cao nên đi rất nhanh, không bị nóng máy khi sử dụng liên tục.

    Công Nghệ Trục Vít

    • Phù hợp: Nhà phố chật hẹp, nhà biệt thự không muốn phá vỡ cấu trúc móng

    • Ưu điểm: Thiết kế 4 mặt kính cực sang trọng, không cần đào hố Pit (chỉ cần bằng một lớp gạch lát sàn),

    • Nhược điểm: Đi khá chậm và giá thành thường cao gấp 2-3 lần thang cáp kéo.

    Công Nghệ Thủy Lực

    • Phù hợp: Nhà thấp tầng (dưới 4 tầng) cần sự yên tĩnh tuyệt đối và thiết kế cabin độc bản.

    • Ưu điểm: Vận hành cực êm, khả năng chịu tải cực tốt, không tốn diện tích cho tầng trên cùng.

    • Nhược điểm: Có nguy cơ rò rỉ dầu sau một thời gian dài sử dụng và chi phí bảo trì khá tốn kém.

    So sánh 3 công nghệ cho thang máy gia đình 450kg

    Đặc điểm

    Thang Cáp Kéo Thang Trục Vít Thang Thủy Lực

    Hố Pit (Độ sâu)

    600mm - 1200mm 15mm - 60mm 100mm - 300mm

    Chiều cao OH

    Cần cao (3500mm - 4200mm) Không cần OH (từ 2400mm) Thấp (từ 2600mm)

    Tốc độ

    Nhanh (0.6 - 1.0m/s) Chậm (0.15 - 0.3m/s) Trung bình (0.3 - 0.6m/s)

    Độ ồn

    Thấp (êm ái) Hơi ồn do tiếng mô tơ trục vít Cực kỳ êm ái

    Giá thành

    Rẻ nhất (Tiết kiệm) Cao (Thường là nhập khẩu) Cao (Chi phí bảo trì cao)

    Các Mẫu Thang Máy Gia Đình 450kg Phổ Biến Nhất 2026

    Bạn muốn có báo giá chính xác 100% cho diện tích nhà mình? Hãy sử dụng công cụ "Báo Giá Nhanh" tự động ở trên chúng tôi đã ghim công cụ. Chỉ với vài thao tác nhập số liệu, bạn sẽ nhận được phương án tài chính tối ưu nhất. Hoàng Sa Việt cam đoan bảo mật thông tin cá nhân của quý khách 100%.

    Xem video hướng dẫn bên dưới:

      BÁO GIÁ NHANH

  • Chương trình báo giá tự động

    BÁO GIÁ NHANH
    • THÔNG TIN KHÁCH HÀNG

  • Địa điểm lắp đặt *

    Bắt buộc

    • THÔNG TIN KHÁCH HÀNG

  • Tên Khách Hàng *

    Bắt buộc

  • Số Điện Thoại *

    Bắt buộc

  • Email *

    Bắt buộc

  • Mã Bảo Vệ *

    Bắt buộc

    Captcha
    (Nhấn vào hình trên để lấy mã bảo vệ mới!)

    (*) Lưu ý: Diện tích lắp thang tối thiểu 0.85m2 (850x1000mm). Chiều cao OH tối thiểu 2600mm

  • nhập lại Phát hành báo giá

    Thông Số / Giá Bán

    Ưu Điểm / Nhược Điểm

    Thang Máy Hố Bê Tông

    Thang Máy Hố Bê Tông

    Giá tham khảo: 376.000.000 VNĐ

    Nhà cung cấp tiêu biểu (Hexacorp, Hải Phát, Đông Đô, GHT, Fujilift, Gamalift, Kalea, Tpec, Hoàng Sa Việt)

    Ưu điểm: Giá rẻ, bền, bảo trì rẻ, cạnh tranh. Phù hợp cho nhà xây mới, văn phòng, chung cư mini. Hố pit chỉ cần 700mm. Không cần phòng máy. Diện tích lắp đặt phổ biến: 2,4m². Kích thước phổ biến: (1500 x 1700mm)

    Nhược Điểm: Chiếm không gian lớn. Không lấy được ánh sáng. Không đẹp bằng thang kính. Tốn thêm tiền làm đá hoa cương

    Thang Máy Cửa Hoa Văn

    Thang Máy Cửa Hoa Văn

    Giá tham khảo: 380.000.000 VNĐ

    Nhà cung cấp tiêu biểu (Hexacorp, Hải Phát, Đông Đô, GHT, Fujilift, Gamalift, Kalea, Tpec, Hoàng Sa Việt)

    Ưu điểm: Giá rẻ, bền, bảo trì rẻ, cạnh tranh. Cửa hoa văn màu sắc phong phú. Phù hợp cho nhà xây mới, văn phòng, nhà hàng, khách sạn. Hố pit chỉ cần 700mm. Diện tích lắp đặt phổ biến: 2,4m². Kích thước phổ biến: (1500 x 1700mm)

    Nhược Điểm: Chiếm không gian lớn. Không lấy được ánh sáng. Không đẹp bằng thang kính. Tốn thêm tiền làm đá hoa cương

    Thang Máy Kính 450kg

    Thang Máy Kính 450kg

    Giá tham khảo: 520.000.000 VNĐ

    Nhà cung cấp tiêu biểu (Hexacorp, Hải Phát, Đông Đô, GHT, Fujilift, Gamalift, Tpec, Hoàng Sa Việt)

    Ưu điểm: Lấy được ánh sáng, thoáng không gian. Cửa kính có thể nhìn ra bên ngoài cảm giác thoáng. Phù hợp cho nhà xây mới, văn phòng, nhà hàng, khách sạn. Hố pit chỉ cần 700mm. Diện tích lắp đặt phổ biến: 2,4m² .Kích thước phổ biến: (1600 x 1600mm). Không tốn thêm tiền làm đá hoa cương

    Nhược Điểm: Giá cao vì phải chi thêm tiền cho bộ khung và vách kính. Chiếm không gian lớn

    Thang Máy Nhập Khẩu Nidec

    Thang Máy Nidec

    Giá tham khảo: 780.000.000 VNĐ

    Nhà cung cấp tiêu biểu: Hoàng Sa Việt

    Ưu điểm: Sang trọng, đẳng cấp, độc đáo. Sản phẩm nhập nguyên chiếc từ Nidec Elevator. Hố pit yêu cầu sâu 1000mm. Diện tích lắp đặt tối thiểu: 2.4m² (1500 x 1600mm)

    Nhược Điểm: Giá cao do nhập khẩu nguyên chiếc. Thời gian triển khai dự án dài (4 tháng

    Thang Máy Fuji 450kg

    Thang Máy Fuli 450kg

    Giá tham khảo: 360.000.000 VNĐ

    Nhà cung cấp tiêu biểu (Hexacorp, Hải Phát, Đông Đô, GHT, Fujilift, Gamalift, Kalea, Tpec, Huy Hoàng, Hoàng Sa Việt )

    • Ưu điểm: Giá rẻ, bền đẹp. Nhiều đơn vị làm sẽ cạnh tranh hơn. Phù hợp cho nhà xây mới, văn phòng, khách sạn. Diện tích lắp đặt tối thiểu: 2.4m² (1500 x 1600mm)
    • Nhược Điểm: Chiếm diện tích lớn. Cần hố Pit sâu tối thiểu 700mm

    Thang Máy Mitsubishi 450kg

    Thang Máy Mitsubishi

    Giá tham khảo: Liên Hệ

    Nhà cung cấp tiêu biểu (Hexacorp, Hải Phát, Đông Đô, GHT, Fujilift, Gamalift, Kalea, Hoàng Sa Việt)

    • Ưu điểm: Nổi tiếng, uy tín. Phù hợp cho nhà xây mới, văn phòng, khách sạn. Diện tích lắp đặt tối thiểu: 2.4m² (1500 x 1600mm)
    • Nhược Điểm: Giá cao do nhập khẩu nguyên chiếc, thời gian lắp đặt lâu.

    Thang Máy Thủy Lực 450kg

    Thang Máy Thủy Lực 450kg

    Giá tham khảo: 533.000.000 VNĐ

    Nhà cung cấp tiêu biểu (Asia, Hải Phát, Đông Đô, GHT, Fujilift, Gamalift, Kalea, Hoàng Sa Việt, Yme-lift)

    • Ưu điểm: Không cần đối trọng, tối ưu diện tích. Chi phí đầu tư ban đầu rẻ. Có cabin 3 mặt, mặt trước sử dụng rèm cảm biến. Diện tích lắp đặt tối thiểu: 1.6m² (1200x 1400 mm). Không cần hố pit, tối ưu không gian
    • Nhược Điểm: Tốc độ di chuyển chậm 18m/phút. Chiều cao hạn chế (tối đa 13m). Có cabin nhưng không có cửa cabin. Bình dầu đặt tầng trệt, gây tiếng ồn và có nguy cơ rò rỉ dầu. Chi phí thay thế linh kiện cao. Có ít nhà cung cấp nên sẽ bị đội giá, thiếu lực lượng kỹ thuật bảo trì bảo dưỡng.

    Thông Tin Liên Hệ

    CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG SA VIỆT

    • Địa chỉ: 184/20A Lê Đình Cẩn, Tân Tạo, TP.HCM
    • Hotline: 0707025789
    • Email: nidec@hoangsaviet.com
    • Website: thangmaynidec.vn
    • Thời gian làm việc: 8:00 - 17:00 hàng ngày
    Đội ngũ nhân viên kĩ thuật tại Hoàng Sa Việt
    Đội ngũ nhân viên kĩ thuật tại Hoàng Sa Việt
    13701 lượt xem
    Gửi đánh giá của bạn cho sản phẩm này!
    gửi đánh giá

    Hiện chưa có đánh giá nào về sản phẩm này!

      Câu Hỏi Thường Gặp

    450kg và 400kg khác nhau nhiều không?

    Chênh lệch giá chỉ khoảng 10–20 triệu VND. Cabin 450kg rộng hơn ~10–15%, thoải mái hơn rõ rệt khi có 4+ người. Nếu giếng thang đủ rộng, nên chọn 450kg. Một số hãng Châu Âu (như Kalea) dùng tải trọng 400kg nhưng cabin tương đương 450kg về công năng sử dụng.

    Nhà đã xây xong có lắp được thang 450kg không?

    Được - nếu giếng thang hoặc ô cầu thang đủ kích thước tối thiểu. Các dòng thang pit cạn (50–100mm) không cần đục sâu nền, overhead thấp (2.500mm) không cần xây thêm tum. Cần kỹ sư khảo sát thực tế để xác nhận.

    Giá thang máy gia đình 450kg bao nhiêu?

    Phổ thông (liên doanh): 180–280 triệu. Trung cấp (Nhật, Hàn): 275–450 triệu. Cao cấp (Châu Âu): 850 triệu–1.7 tỷ. Giá phụ thuộc xuất xứ, số tầng, công nghệ và vật liệu cabin.

    Kích thước giếng thang tối thiểu cho thang 450kg là bao nhiêu?

    Tối thiểu khoảng 1.500 × 1.550mm cho thang cáp kéo (cabin 1.200 × 1.000mm). Thang trục vít Châu Âu có nhiều kích thước linh hoạt hơn, từ 1.060 × 960mm trở lên. Nên lấy bản vẽ kỹ thuật từ nhà cung cấp để đối chiếu chính xác.

    Thang máy 450kg chở được bao nhiêu người?

    Tải trọng 450kg tương đương 5-6 người trưởng thành (trung bình 70–75kg/người). Đây là mức tải phổ biến nhất cho gia đình 4+ người hoặc nhà có người sử dụng xe lăn.

    0707.025.789