Hệ thống đang xử lý. Vui lòng đợi trong giây lát!
- Trang Chủ THANG MÁY NHẬP KHẨU - BÁO GIÁ TRỌN GÓI 2026 Thang Máy Cibes
Thang Máy Cibes
| Tải Trọng: | 250Kg - 450KG |
| Tốc độ/ Nguồn điện | 15m / Phút. 1Phase/3Phase |
| Khung bao: | Nhôm Kính |
| Loại cửa: | Mở tay/ Tự động |
| Diện tích lắp đặt: | Từ 1.0m2 (900x1200mm) |
| Hố Pit: | Từ 100mm/hoặc không cần |
| Tầng trên cùng (OH) | >=2800mm |
| Xem báo giá | Click xem giá chi tiết |
MỤC LỤC NỘI DUNG
Thang Máy Cibes: Review Trung Thực Từ Góc Nhìn Người Dùng Việt Nam
Cibes là cái tên thang máy nhập khẩu được nhắc đến rất nhiều khi anh/chị tìm hiểu thang máy gia đình. Showroom sang trọng, thiết kế Bắc Âu tối giản, quảng cáo trên mọi nền tảng. Và mức giá? Từ 1 tỷ đến 2 tỷ đồng cho một bộ thang máy gia đình.
Câu hỏi mà rất nhiều gia đình Việt đang hỏi: "Cibes có thực sự tốt đến mức đáng bỏ ra 1 đến 2 tỷ? Hay có giải pháp nào cùng chức năng mà giá dễ tiếp cận hơn?"
Bài viết này mình phân tích toàn diện về thang máy Cibes: thương hiệu, công nghệ, các dòng sản phẩm, ưu nhược điểm thật sự, và đặt trong bối cảnh thị trường Việt Nam 2026 để anh/chị có bức tranh đầy đủ trước khi quyết định.
Cibes Là Ai? Thương Hiệu Thế Nào?
Cibes Lift Group là tập đoàn thang máy Thụy Điển thành lập năm 1947, chuyên về thang máy gia đình và platform lift. Đến nay, Cibes đã lắp đặt hơn 100.000 chiếc trên toàn cầu.
Điểm đáng chú ý về Cibes:
-
Xuất xứ: Thụy Điển (thiết kế và R&D)
-
Nhà máy sản xuất: 4 nhà máy tại Gävle (Thụy Điển), Jiaxing (Trung Quốc), Peoria (Mỹ), Gdańsk (Ba Lan)
-
Tại Việt Nam: Công ty 100% vốn nước ngoài, văn phòng tại 239 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
-
Showroom: Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ
-
Hotline: 1800 1754
Một chi tiết ít người biết: Không phải tất cả thang máy Cibes bán tại Việt Nam đều sản xuất tại Thụy Điển. Theo thông tin từ chính Cibes, sản phẩm nhập về Việt Nam đến từ nhà máy Thụy Điển và nhà máy Trung Quốc (Jiaxing). Anh/chị nên hỏi rõ model mình chọn được sản xuất tại nhà máy nào trước khi ký hợp đồng.
Các Dòng Sản Phẩm Cibes Tại Việt Nam
Cibes chia thành 2 nhóm sản phẩm chính:
Nhóm 1: Platform Lift (Thang máy sàn nâng trục vít)
Đây là nhóm sản phẩm chủ lực của Cibes, sử dụng công nghệ trục vít (screw drive), áp dụng tiêu chuẩn EN 81-41 (lifting platform).
|
Model |
Đặc điểm |
Kích thước cabin nhỏ nhất |
|---|---|---|
|
Voyager V80i |
Bảng điều khiển cảm ứng, thiết kế đa dạng |
600 x 830 mm (XS) |
|
Air / Air 2 |
Thiết kế ergonomic, tay vịn đặc biệt |
800 x 830 mm (S) |
|
Ecosilent |
Hệ thống trục vít giảm ồn, phong cách Bắc Âu |
800 x 830 mm (S) |
|
Uno |
Tối giản, tối ưu diện tích |
600 x 830 mm (XS) |
|
Cloud Plus |
Dòng mới, nhấn mạnh bền vững |
800 x 830 mm (S) |
|
S85 |
Tường cao 2.100mm, đa dạng vách |
800 x 1.217 mm (M) |
Thông số kỹ thuật chung nhóm Platform Lift:
-
Tốc độ: 0.15 m/s (9 m/phút)
-
Tải trọng: 300 đến 500 kg
-
Hố pit: 0 đến 70 mm
-
Số tầng tối đa: 8
-
Hành trình tối đa: 20m
Nhóm 2: Cabin Lift (Thang máy cabin kín)
Dòng này sử dụng hệ thống trục vít EcoSilent 2.0, áp dụng tiêu chuẩn EN 81-20 (passenger elevator), cấp cao hơn.
|
Model |
Đặc điểm |
Ứng dụng |
|---|---|---|
|
Voyager V90 |
Giếng thang tích hợp sẵn (không cần xây riêng) |
Nhà mới xây, biệt thự |
|
Voyager V70 |
Lắp trong giếng thang có sẵn, không phòng máy |
Nhà cải tạo |
|
Voyager V70s |
Thiết kế riêng cho cầu thang bộ có sẵn |
Lồng cầu thang |
Thông số kỹ thuật chung nhóm Cabin Lift:
-
Tốc độ: Nhanh hơn nhóm platform (0.3 đến 0.6 m/s)
-
Cabin kín hoàn toàn
-
Tiêu chuẩn EN 81-20 (passenger elevator)
Giá Thang Máy Cibes
Cibes không công bố giá công khai trên website, buộc khách hàng phải liên hệ để nhận báo giá riêng. Tuy nhiên, dựa trên thông tin từ nhiều nguồn và phản hồi của khách hàng đã mua, mức giá tham khảo:
|
Nhóm sản phẩm |
Mức giá tham khảo |
|---|---|
|
Platform Lift cơ bản (Uno, Air) |
1.0 đến 1.3 tỷ |
|
Platform Lift trung cấp (Ecosilent, V80i) |
1.3 đến 1.6 tỷ |
|
Platform Lift cao cấp (Cloud Plus, S85) |
1.5 đến 1.8 tỷ |
|
Cabin Lift (Voyager V90, V70) |
1.5 đến 2.0 tỷ |
Lưu ý: Giá trên có thể chưa bao gồm thi công giếng thang, điện, và một số tùy chọn nâng cấp (vách kính, sàn đá, LED). Tổng chi phí thực tế có thể lên đến 1.3 đến 2.5 tỷ.
Ưu Điểm Thật Sự Của Thang Máy Cibes
Để công bằng, mình liệt kê những điểm mạnh đáng ghi nhận:
1. Thiết kế Bắc Âu tinh tế
Đây là điểm mạnh lớn nhất của Cibes. Cabin kính cường lực, đường nét tối giản, tone màu trung tính, đèn LED âm. Nếu anh/chị ưu tiên thẩm mỹ và phong cách châu Âu, Cibes có lẽ là một trong những thương hiệu đẹp nhất trên thị trường.
2. Không cần hố pit và phòng máy
Dòng Platform Lift của Cibes chỉ cần hố pit 0 đến 70mm, không cần phòng máy riêng. Phù hợp nhà cải tạo.
3. Bảo trì ít
Cibes quảng bá rằng thang máy trục vít chỉ cần bảo trì 2 đến 4 lần/năm. Đúng, vì cơ cấu trục vít đơn giản hơn thang cáp truyền thống. Tuy nhiên, khi cần thay trục vít chính (sau 10-15 năm), chi phí rất cao (200-400 triệu) và phụ tùng phải nhập từ nước ngoài.
4. Thương hiệu mạnh, showroom chuyên nghiệp
Cibes có 5 showroom tại Việt Nam, đội ngũ tư vấn được đào tạo bài bản. Trải nghiệm mua hàng rất chuyên nghiệp.
5. Bảo hành dài
Cibes cung cấp bảo hành lên đến 5 năm cho một số dòng sản phẩm.
Nhược Điểm Và Những Điều Cần Cân Nhắc
1. Giá cao gấp 4 đến 7 lần so với giải pháp tương đương
Đây là điểm mà phần lớn gia đình Việt cân nhắc nhiều nhất. Một bộ Cibes cơ bản (Uno, 3 tầng) đã từ 1 tỷ đồng. Trong khi giải pháp thang máy mini không hố pit tương đương chức năng (cũng không hố pit, không phòng máy, cũng phù hợp nhà cải tạo) chỉ khoảng 200 đến 300 triệu.
Chênh lệch 700 triệu đến 1.5 tỷ là một con số rất lớn. Đủ để mua 1 đến 2 chiếc ô tô, hoặc đầu tư toàn bộ nội thất nhà.
2. Dòng Platform Lift (phần lớn sản phẩm) chỉ đạt EN 81-41
Phần lớn sản phẩm Cibes bán tại Việt Nam là Platform Lift (trục vít), áp dụng tiêu chuẩn EN 81-41 (lifting platform), không phải EN 81-20 (passenger elevator). Sự khác biệt:
|
EN 81-41 (Cibes Platform Lift) |
EN 81-20 (Thang máy chở khách chuẩn) |
|---|---|
|
Phanh đơn hoặc tự khóa cơ học |
Phanh điện từ kép (double brake) |
|
Không bắt buộc safety gear |
Bắt buộc safety gear + governor |
|
Tốc độ tối đa 0.15 m/s |
Tốc độ 0.4 đến 2.5 m/s |
|
Cabin có thể bán kín |
Cabin kín bắt buộc |
|
Cửa đơn giản |
Cửa tự động có cảm biến bắt buộc |
Cibes thường quảng bá thang trục vít "an toàn 90/100" so với thang cáp kéo "70/100". Nhưng thang điểm này do chính Cibes đặt ra, không phải tiêu chuẩn quốc tế. Thực tế, EN 81-20 là tiêu chuẩn an toàn cao hơn EN 81-41 theo phân loại của Ủy ban Tiêu chuẩn Châu Âu (CEN).
3. Tốc độ rất chậm (0.15 m/s)
Dòng Platform Lift chạy ở tốc độ 0.15 m/s, chậm gấp 3 đến 7 lần so với thang máy mini cáp dẹt (0.4-1.0 m/s). Lên 4 tầng mất khoảng 1 phút 20 giây. Với gia đình 4 đến 6 người, xếp hàng chờ thang vào giờ cao điểm là tình huống rất thực tế.
4. Phụ tùng phụ thuộc nhập khẩu
Khi cần thay phụ tùng (đặc biệt trục vít chính, motor, board điều khiển), phải đặt hàng từ Thụy Điển hoặc Trung Quốc. Thời gian chờ 2 đến 4 tháng. Trong thời gian đó, thang máy không sử dụng được.
5. Tiếng ồn cao hơn quảng bá
Cibes quảng cáo "vận hành êm ái", nhưng thực tế thang trục vít có tiếng ồn 50 đến 65 dB do ma sát trục vít và đai ốc. So với thang cáp dẹt (45-50 dB), thang trục vít ồn hơn rõ rệt. Dòng Ecosilent có cải thiện nhưng vẫn không bằng công nghệ cáp dẹt PMSM gearless.
6. Sản xuất một phần tại Trung Quốc và nhiều đối thủ
Nhiều người mua Cibes vì nghĩ "hàng Thụy Điển 100%". Thực tế, Cibes có nhà máy tại Jiaxing, Trung Quốc (34.000 m², lớn gấp 3 lần nhà máy Thụy Điển). Một phần sản phẩm nhập về Việt Nam đến từ nhà máy này. Chất lượng có thể tương đương (cùng quy trình), nhưng anh/chị nên hỏi rõ xuất xứ sản xuất khi ký hợp đồng. Trong cùng tầm giá này các thương hiệu như Thang Máy Mitsubishi lại tỏ ra ưu thế khi đã đứng vững trong ngành lâu năm
So Sánh Thang Máy Cibes Và Giải Pháp Thay Thế Cùng Chức Năng
Câu hỏi thực tế nhất: "Cibes giải quyết bài toán gì, và có giải pháp nào giải quyết bài toán đó mà giá dễ tiếp cận hơn?"
|
Bài toán Cibes giải |
Cibes giải như thế nào |
Giải pháp thay thế |
Giá thay thế |
|---|---|---|---|
|
Không hố pit |
Trục vít, pit 0-70mm |
Thang máy cáp dẹt không hố pit, pit 0-50mm |
200 đến 300 triệu |
|
Không phòng máy |
MRL tích hợp |
Cáp dẹt MRL |
200 đến 300 triệu |
|
Nhà cải tạo, nhà đang ở |
Giếng thang nhỏ 0.96m² |
Giếng thang 1.0m² (chênh 4%) |
200 đến 300 triệu |
|
Thiết kế sang trọng |
Kính cường lực Bắc Âu |
Cabin inox/kính/gỗ tùy biến |
200 đến 350 triệu |
|
Bảo trì ít |
2-4 lần/năm |
1-2 lần/tháng (cáp dẹt nhiều hơn) |
Chi phí BT thấp hơn |
Tóm lại: Cibes giải quyết đúng 4 bài toán: không hố pit, không phòng máy, nhà cải tạo, thiết kế đẹp. Nhưng cả 4 bài toán này đều có giải pháp thay thế với giá bằng 1/4 đến 1/7 giá Cibes.
Điểm duy nhất thang máy Cibes thực sự vượt trội không có đối thủ là thương hiệu và thiết kế Bắc Âu. Nếu anh/chị sẵn sàng trả thêm 700 triệu đến 1.5 tỷ cho giá trị thương hiệu và thẩm mỹ, Cibes hoàn toàn xứng đáng. Nhưng nếu anh/chị ưu tiên hiệu quả sử dụng thực tế, thì khoản chênh lệch đó rất khó biện minh.
Cibes Phù Hợp Với Ai?
Nên chọn Cibes khi:
-
Ngân sách trên 1.2 tỷ dành riêng cho thang máy
-
Ưu tiên hàng đầu là thiết kế châu Âu, thẩm mỹ cabin
-
Nhà biệt thự cao cấp, cần thang máy làm "statement piece"
-
Sử dụng ít người (1-3 người), tốc độ chậm không phải vấn đề
-
Muốn thương hiệu quốc tế có showroom trực tiếp tại Việt Nam
Nên cân nhắc giải pháp khác khi:
-
Ngân sách dưới 500 triệu
-
Nhà phố 4 tầng trở lên, cần tốc độ nhanh
-
Gia đình 4 đến 6 người, tần suất sử dụng cao
-
Ưu tiên tiêu chuẩn an toàn EN 81-20 (cao hơn EN 81-41)
-
Cần phụ tùng có sẵn tại Việt Nam, không muốn chờ 2-4 tháng
-
Tìm giải pháp cùng chức năng (không hố pit, không phòng máy) nhưng giá hợp lý hơn
Giải Pháp Thay Thế Từ Hoàng Sa Việt
Hoàng Sa Việt không phải Cibes, không phải thương hiệu Thụy Điển, và không bao giờ tự nhận là "cao cấp châu Âu". Nhưng Hoàng Sa Việt giải quyết đúng các bài toán mà gia đình Việt thực sự cần, với mức giá mà đa số gia đình có thể tiếp cận - sản phẩm Thang Máy Mini Siêu Nhỏ 1-2 Người và Thang Máy Cáp Dẹt .
So sánh trực diện:
|
Tiêu chí |
Cibes (Platform Lift) |
Hoàng Sa Việt (Cáp dẹt mini) |
|---|---|---|
|
Giá (3-4 tầng) |
1.0 đến 1.6 tỷ |
200 đến 300 triệu |
|
Tốc độ |
0.15 m/s |
0.4 đến 1.0 m/s (gấp 3-7 lần) |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
EN 81-41 |
EN 81-20/50 (cao hơn) |
|
Hố pit |
0 đến 70mm |
0 đến 50mm |
|
Cabin |
Kín hoặc bán kín |
Kín hoàn toàn |
|
Cửa tầng |
Tay hoặc swing |
Tự động + cảm biến hồng ngoại |
|
Phanh an toàn |
Tự khóa cơ học |
Phanh kép + safety gear + governor |
|
ARD (cứu hộ mất điện) |
Ắc quy đưa về tầng thấp |
ARD tự động đưa về tầng gần nhất |
|
Tiếng ồn |
50 đến 65 dB |
45 đến 50 dB (êm hơn) |
|
Tuổi thọ |
10 đến 15 năm |
15 đến 20 năm |
|
Phụ tùng |
Nhập khẩu 2-4 tháng |
Có sẵn tại VN |
|
Motor |
Motor châu Âu |
Nidec Nhật Bản chính hãng |
|
Bảo hành |
2 đến 5 năm |
24 tháng |
|
Thiết kế |
Bắc Âu tinh tế (vượt trội) |
Hiện đại, tùy biến theo ý khách |
|
Thương hiệu |
Thụy Điển, 77 năm (vượt trội) |
Việt Nam, phát triển nhanh |
Kết luận: Cibes thắng rõ ràng ở thiết kế và thương hiệu. Hoàng Sa Việt thắng ở 11/15 tiêu chí còn lại: giá, tốc độ, an toàn, độ ồn, tuổi thọ, phụ tùng, cabin kín, cửa tự động, phanh kép, ARD, và motor Nhật.
Nếu anh/chị đặt thiết kế và thương hiệu lên ưu tiên số 1, Cibes xứng đáng. Nếu anh/chị đặt hiệu quả sử dụng, an toàn, và giá trị kinh tế lên trước, Hoàng Sa Việt là lựa chọn hợp lý hơn rất nhiều.
Câu Hỏi Thường Gặp
Cibes có phải hàng Thụy Điển 100% không?
Thiết kế và R&D từ Thụy Điển, nhưng sản xuất tại 4 nhà máy: Thụy Điển, Trung Quốc, Mỹ, Ba Lan. Sản phẩm nhập về Việt Nam đến từ nhà máy Thụy Điển và Trung Quốc. Nên hỏi rõ model mình chọn sản xuất tại đâu.
Tại sao Cibes đắt gấp 4 đến 7 lần?
Ba lý do: (1) Thương hiệu và chi phí marketing lớn (showroom, quảng cáo); (2) Nhập khẩu nguyên chiếc, chịu thuế và logistics; (3) Chi phí thiết kế Bắc Âu (vật liệu cao cấp, gia công tinh xảo). Giá đắt phần lớn do thương hiệu và thiết kế, không nhất thiết vì công nghệ vượt trội.
Cibes có an toàn hơn thang máy Việt Nam không?
Không hẳn. Dòng Platform Lift (phần lớn sản phẩm Cibes) áp dụng EN 81-41, thấp hơn EN 81-20 mà thang máy chở khách chuẩn phải đạt. Thang máy cáp dẹt mini của Hoàng Sa Việt đạt EN 81-20/50 với 6 lớp bảo vệ an toàn, về mặt tiêu chuẩn là cao hơn.
Mua Cibes xong có dễ bán lại không?
Cibes giữ giá tương đối tốt trong 5 năm đầu (khoảng 60-70% giá trị). Tuy nhiên, sau 10 năm, giá trị thang máy nói chung (bất kỳ hãng nào) giảm mạnh do công nghệ cũ và độ mài mòn.
Bảo trì Cibes có đắt không?
Trong thời gian bảo hành (2-5 năm), miễn phí. Sau bảo hành, chi phí bảo trì Cibes khoảng 15 đến 30 triệu/năm, cao hơn đáng kể so với thang máy sản xuất tại Việt Nam (5 đến 8 triệu/năm).
Nên mua Cibes Platform Lift hay Cibes Cabin Lift?
Nếu đã quyết định mua Cibes, nên ưu tiên dòng Cabin Lift (Voyager V90/V70) vì đạt tiêu chuẩn EN 81-20, cabin kín, tốc độ nhanh hơn. Dòng Platform Lift tuy rẻ hơn nhưng chỉ đạt EN 81-41 và tốc độ chậm.
Lời Kết
Cibes là thương hiệu tốt, sản phẩm đẹp, dịch vụ chuyên nghiệp. Mình hoàn toàn tôn trọng giá trị mà Cibes mang lại. Nhưng câu hỏi cốt lõi không phải "Cibes có tốt không?" mà là "Cibes có phù hợp với mình không?"
Với gia đình nhà phố Việt Nam trung lưu (ngân sách 200-500 triệu cho thang máy, nhà 3-6 tầng, 4-6 người sử dụng), giải pháp thang máy mini cáp dẹt không hố pit mang lại hiệu quả sử dụng cao hơn ở hầu hết các tiêu chí, với mức đầu tư chỉ bằng 1/4 đến 1/7.
Hoàng Sa Việt sẵn sàng tư vấn chi tiết, so sánh giải pháp cùng anh/chị. Nếu sau khi so sánh, anh/chị vẫn muốn chọn Cibes vì thiết kế và thương hiệu, đó hoàn toàn là quyết định hợp lý. Mục tiêu của mình là giúp anh/chị có đầy đủ thông tin, không phải ép chọn bất kỳ hãng nào.
TRỤ SỞ - NHÀ MÁY
- TPHCM: 184/20A Lê Đình Cẩn, Tân Tạo, Bình Tân, Hồ Chí Minh
- Hà Nội: TN3-28 đường Thiên Nga, Vinhome Cổ Loa, Hà Nội
- Đà Nẵng: Số 4 Huỳnh Thúc Kháng, Khối Phố 4, Phường Điện Bàn
- Nhà Máy Nhôm: Nguyễn Hữu Trí - Bến Lức, Long An
- Nhà Máy: E5/13 Thế Lữ, Lê Minh Xuân, Bình Chánh TPHCM
- Kho Hàng Hà Nội: Số 229, Đ. Vân Trì, phường Vân Nội, Đông Anh
DANH SÁCH CHI NHÁNH
- Đà Nẵng: Số 4 Huỳnh Thúc Kháng, Khối Phố 4, Phường Điện Bàn
- Hưng Yên: Vinhomes Ocean Park2, Nghĩa Trụ, Văn Giang
- Hải Phòng: 1A/580 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, Hải Phòng
- Phú Quốc: ĐT45, Dương Đông, Phú Quốc
- Gia Lai: 41D Mạc Thị Bưởi - Pleiku
- Kontum: 95 Huỳnh Đăng Thơ - TP Kon Tum
- Daklak- Phú Yên: Số 10 E nguyễn Thị Định, Phường BMT
THÔNG TIN LIÊN HỆ
- Hotline: 0707.025.789
- Email: hungpham@hoangsaviet.com
BÁO GIÁ THÀNH CÔNG!
BÁO GIÁ KHÔNG THÀNH CÔNG!
Hiện chưa có đánh giá nào về sản phẩm này!
Hotline 0707.075.789


